喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1B18
20 劃
喃
roi
切
意義
roi
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
檑
:roi
Etymology: F2: thảo 艹⿰檑 lôi
範例
roi
(1)
捐
呈
體
枕
迻
錢
蹎
它
𥒥
的
𢬣
連
捽
Quên trình thẻ, chậm đưa tiền. Chân đà đá đít, tay liền tuốt roi.
Source: tdcndg | Hải ngoại huyết thư, tr. 3