喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1AFD
12 劃
喃
chả
切
意義
chả
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
鯺
:chả
Etymology: F2: nhục 肉⿰吒 tra
範例
chả
(1)
諫
𬚸
𤞼
Rán chả thịt lợn.
Source: tdcndg | Technique du peuple Annamite (Kỹ thuật của người An Nam), tr. 314