喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1AFC
16 劃
喃
giò
切
意義
giò
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𱼓
:giò
Etymology: F2: nhục 肉⿰徒 đồ
範例
giò
肉
舂
𱺵
“Nhục thung” là giò.
Source: tdcndg | Ngũ thiên tự dịch Quốc ngữ, 62a