喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1AF3
8 劃
喃
nhì
切
意義
nhì
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
二
:nhì
Etymology: F1: nhi 而⿰二 nhị
範例
nhì
(1)
次
一
且
𩵜
次
呵
鉑
Thứ nhất thả cá, thứ nhì gá bạc.
Source: tdcndg | Nam quốc phương ngôn tục ngữ bị lục, 39b