喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1AD1
14 劃
喃
sợi
切
意義
sợi
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
紇
:sợi
Etymology: F2: mịch 糸⿰事 sự
範例
sợi
(1)
俸
𢧚
𱙃
𬗏
絲
紅
路
沛
𭉑
呼
詩
𦲿
𱤴
Bỗng nên dan díu sợi tơ hồng. Lọ phải hẹn hò thơ lá thắm.
Source: tdcndg | Ca trù thể cách, 14a