喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1ACD
12 劃
喃
chão
切
意義
chão
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Dây bện cỡ to, rất bền chắc.
Etymology: F2: mịch 糸⿰老 lão
範例
chão
㗂
𨨲
㗂
苝
外
𦖻
遁
绳
遁
𢩽
𠄩
緣
𠊚
Tiếng chì tiếng bấc ngoài tai. Dọn thừng dọn chão rẽ hai duyên người.
Source: tdcndg | Thanh hoá, 13a