喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1AC5
19 劃
喃
chão
切
意義
chão
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
:chão
Etymology: F2: mịch 糸⿰罩 tráo
範例
chão
傳
佳
欣
𧞿
Chuyện dai hơn chão rách.
Source: tdcndg | Vị thành giai cú tập biên, 6b