喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1A5B
16 劃
喃
đậy
切
意義
đậy
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
:đậy
Etymology: F1: cái 盖⿰代 đại
範例
đậy
(1)
歳
尼
𣈙
買
甘
心
棺
𣈜
恪
𱕍
拱
𢝙
Tuổi này rày mới cam tâm. Đậy quan ngày khác cười thầm cũng vui.
Source: tdcndg | Ngọc Kiều Lê truyện, 68a