喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1A40
17 劃
喃
hủi
切
意義
hủi
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𤹾
:hủi
Etymology: F2: nạch 疒⿸塊 khối
範例
hủi
(1)
𠹾
辱
繩
欣
𠹾
𢢇
英
㛪
Chịu nhục thằng hủi, hơn chịu tủi anh em.
Source: tdcndg | Nam quốc phương ngôn tục ngữ bị lục, 7b