喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1A35
18 劃
喃
đền
切
意義
đền
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𣫕
:đền
Etymology: F1: điền 田⿰殿 điện
範例
đền
(1)
雙
桂
𬇚
清
池
獴
𪀄
花
𦹵
少
之
路
𨔈
Đền Song Quế, ao Thanh Trì. Muông chim hoa cỏ thiếu gì trò chơi.
Source: tdcndg | Đại Nam quốc sử diễn ca, 36a