喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1A31
12 劃
喃
sống
切
意義
sống
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
生
:sống
Etymology: F1: sinh 生⿱弄 lộng
範例
sống
(1)
𣈜
八
所
福
實
記
𠯇
𠱤
拯
差
Ngày bớt thửa phúc sống, thực ghi rẽ ròi [phân minh] chẳng sai.
Source: tdcndg | Lý Tướng công chép sự Minh ty, 12b