喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1A29
8 劃
喃
vung
切
意義
vung
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𪢷
:vung
Etymology: F2: ngõa 瓦⿺中 trung
範例
vung
(1)
丐
邑
㘨
Cái vung úp nồi.
Source: tdcndg | Đại Nam quốc ngữ, 41a