喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1A25
16 劃
喃
nhẽ
切
意義
nhẽ
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
尔
:nhẽ
Etymology: F1: lý 理⿱尔 nhĩ
範例
nhẽ
(2)
𠫾
空
空
𢴑
饒
𧗱
耒
Đi không, không nhẽ dắt nhau về rồi [suông].
Source: tdcndg | Phương Hoa bị lục, 52b
浪
呐
世
辰
𣜾
𦤾
咳
𡎢
淹
些
計
朱
𦖑
Rằng nói thế thì chưa đến nhẽ. Hãy ngồi im ta kể cho nghe.
Source: tdcndg | Hợp quần doanh sinh, 9b