喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1A08
15 劃
喃
linh
切
意義
linh
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
灵
:linh
Etymology: F1: linh 靈 → 灵⿰京 kinh
範例
linh
(1)
𦊚
同
𥪝
𡌡
窖
台
Bốn đồng trong đĩa khéo linh thay.
Source: tdcndg | Technique du peuple Annamite (Kỹ thuật của người An Nam), tr. 423