喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1A01
18 劃
喃
rói
切
意義
rói
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Sắc tươi sáng, chói loà.
Etymology: F2: hoả 火⿰對 → 対 đối
範例
rói
(1)
鐄
箕
𧺃
𢚸
空
𲎘
Vàng kia đỏ rói lòng không đen sì.
Source: tdcndg | Nhật tỉnh ngâm, 5b