喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F19E5
15 劃
喃
chớ
切
意義
chớ
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
啫
:chớ
Etymology: F1: chử 渚⿱勿 vật
範例
chớ
(1)
於
本
國
箕
時
悭
𢢂
於
王
朝
意
時
𱟎
𩛂
Ở bản quốc kia thời chớ ghen ghét. Ở vương triều ấy thời chớ chán no.
Source: tdcndg | Thi kinh đại toàn tiết yếu diễn nghĩa, IV, 82b