喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F19CB
0 劃
喃
dào
切
意義
dào
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Tuôn chảy. Trào ra.
Etymology: F2: thuỷ 氵⿰謠 dao
範例
dào
落
䀡
払
語
占
包
唒
𠊛
鉄
拱
淚
路
埃
Nhác xem chàng ngỡ chiêm bao. Dẫu người sắt cũng lệ dào lọ ai.
Source: tdcndg | Sơ kính tân trang, 24a