喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F199F
0 劃
喃
tuổi
切
意義
tuổi
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
碎
:tuổi
Etymology: E1: tuế 歳⿰年 niên
範例
tuổi
達
尊
次
一
𫅷
菭
潙
𱔩
玉
弹
和
𣈗
春
Đặt tôn thứ nhất tuổi già. Đầy vơi chén ngọc, đàn hoà ngày xuân.
Source: tdcndg | Thanh hoá, 4a