喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1989
20 劃
喃
chua
切
意義
chua
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
䣷
:chua
Etymology: F1: chu 朱⿰酸 toan
範例
chua
(1)
𠮾
朱
𣦆
味
𠁀
𱥺
𠁀
拱
𫽄
𱥺
𠊚
𫜵
𢧚
Ngọt chua cho trải mùi đời. Một đời cũng chẳng một người làm nên.
Source: tdcndg | Thanh hoá, 28b