喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1983
12 劃
喃
nứa
切
意義
nứa
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𪱴
:nứa
Etymology: F2: mộc 木⿰侣 lữ → lứa
範例
nứa
(1)
核
Cây nứa.
Source: tdcndg | Ngũ thiên tự dịch Quốc ngữ, 57a