喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1976
18 劃
喃
sậy
切
意義
sậy
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𱸟
:sậy
Etymology: F2: mộc 木⿰𧼋 chạy
範例
sậy
(1)
梗
𣘃
Gánh cây sậy.
Source: tdcndg | Technique du peuple Annamite (Kỹ thuật của người An Nam), tr. 195