喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1975
18 劃
喃
trầu
切
意義
trầu
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
芙
:trầu
Etymology: F2: mộc 木⿰蔞 → 蒌 lâu
範例
trầu
(1)
達
钱
貫
𱥺
𦊚
𨒒
𬂻
𥗜
𨢇
朱
鮮
買
誠
Đặt tiền quan mốt bốn mươi. Khay trầu chén rượu cho tươi mới thành.
Source: tdcndg | Lục Vân Tiên ca diễn, 19a