喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1970
16 劃
喃
tre
切
意義
tre
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
知
:tre
Etymology: F2: mộc 木⿰𩂏 che
範例
tre
(1)
打
𪲝
Đánh [đóng] giường tre.
Source: tdcndg | Technique du peuple Annamite (Kỹ thuật của người An Nam), tr. 307