喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F194E
15 劃
喃
vế
切
意義
vế
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
髀
:vế
Etymology: F2: nhục ⺼⿰衛 → 𧗱 vệ
範例
vế
髀
肩
𣘾
“Bễ”: vế. “Kiên”: vai.
Source: tdcndg | Ngũ thiên tự dịch Quốc ngữ, 10b