喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1939
16 劃
喃
lách
切
意義
lách
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𱦉
:lách
Etymology: F2: nhục ⺼⿰歷 → 𱤽 lịch
範例
lách
(1)
脾
“Tỳ”: lách.
Source: tdcndg | Ngũ thiên tự dịch Quốc ngữ, 11a