喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F192A
10 劃
喃
rích
切
意義
rích
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Cũ rích: quá lâu rồi, không còn mới lạ gì nữa.
Etymology: C2 → G2: tích 昔 →
範例
rích
(1)
帽
𧜖
縐
染
墨
顛
屎
裙
襖
𧙛
𣘽
𣙩
𱿈
Mũ chăn sô nhuộm mực đen sì, quần áo vá nâu sồng cũ rích.
Source: tdcndg | Thiền tịch phú, 40a