喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1923
12 劃
喃
bấy
切
意義
bấy
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𠇍
:bấy
Etymology: F2: nhật 日⿰彼 bỉ
範例
bấy
(1)
𥹰
隔
阻
唐
賖
想
𪡔
昆
𥘷
𬈋
麻
渃
𠊛
Bấy lâu cách trở đường xa. Tưởng là con trẻ làm ma nước người.
Source: tdcndg | Lục Vân Tiên truyện, 51a