喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
(thua) | Nôm Na Việt
← 搜尋
U+F190E
27 劃
喃
thua
切
意義
thua
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
輸
:thua
Etymology: E1: bại 敗⿱輸 → 俞 thâu
範例
thua
(1)
𠊚
吀
取
消
𦓡
件
時
[…]
沛
𠹾
例
費
Người xin thủ tiêu mà thua kiện, thì […] phải chịu lệ phí.
Source: tdcndg | Hoàng triều tăng san tân luật, 24a