喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1909
16 劃
喃
vời
切
意義
vời
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𡀪
:vời
Etymology: F1: bài 排⿱召 triệu
範例
vời
(1)
几
僕
夫
箕
保
蒂
所
車
丕
Vời kẻ bộc phu kia, bảo đấy chở thửa xe vậy.
Source: tdcndg | Thi kinh đại toàn tiết yếu diễn nghĩa, III, 13a