喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F18FF
11 劃
喃
chút
切
意義
chút
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𡭧
:chút
Etymology: F2: chuyết 拙⿱小 tiểu
範例
chút
(1)
愁
爲
堆
𤵶
疎
忌
埃
𠰺
保
言
辞
朱
坤
Sầu vì đôi chút thơ ngây. Cậy ai dạy bảo ngôn từ cho khôn.
Source: tdcndg | Hoàng Tú tân truyện, 19a