喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F18E8
8 劃
喃
đù
切
意義
đù
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Giao hợp giới tính nam nữ.
Etymology: F2: thủ 扌⿰囚 tù
範例
đù
(1)
妓
𤵺
𫜵
害
绳
囚
奴
朱
𠰘
𩛄
奴
奇
𣈘
Đĩ dại làm hại thằng tù. Nó cho miếng bánh, nó đù cả đêm.
Source: tdcndg | Tập thơ Nôm dân gian Nam Giao cổ kim lý hạng ca dao chú giải, 154a