喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F18E7
27 劃
喃
sắm
切
意義
sắm
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𢖱
:sắm
Etymology: F2: thủ 扌⿰讖 sấm
範例
sắm
(1)
媄
朱
𡥵
丐
𧞣
染
一
品
紅
Mẹ sắm cho con cái yếm nhuộm nhất phẩm hồng.
Source: tdcndg | Tập thơ Nôm dân gian Nam Giao cổ kim lý hạng ca dao chú giải, 147b