喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F18DE
19 劃
喃
gói
切
意義
gói
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Bọc kín bằng tấm mỏng (lá, giấy, vải…).
Etymology: F2: thủ 扌⿰噲 gọi
範例
gói
(1)
𨃝
Gói giò.
Source: tdcndg | Technique du peuple Annamite (Kỹ thuật của người An Nam), tr. 694