喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F18D8
17 劃
喃
xâu
切
意義
xâu
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𢹤
:xâu
Etymology: F2: thủ 扌⿰敲 xao
範例
xâu
(1)
紅
顔
埃
劍
埃
𱏫
几
車
𥿗
𧺀
𠊚
曷
鐄
Hồng nhan ai kém ai đâu. Kẻ xe chỉ thắm, người xâu hạt vàng.
Source: tdcndg | Quốc phong thi tập hợp thái, 43a