喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F18D7
16 劃
喃
khều
切
意義
khều
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
挑
:khều
Etymology: F2: thủ 扌⿰跳 khiêu
範例
khều
(1)
𤴬
夢
眜
𥙩
𢬣
沕
𢖖
𨉞
𠊚
恪
𥙩
金
丸
𧖱
Đau mống mắt, lấy tay vắt sau lưng. Người khác lấy kim khều (khêu) hòn máu.
Source: tdcndg | Technique du peuple Annamite (Kỹ thuật của người An Nam), tr. 617