喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F18D4
16 劃
喃
lọc
切
意義
lọc
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Lựa chọn.
Etymology: F2: thủ 扌⿰禄 lộc
範例
lọc
(1)
功
英
蘿
𪭯
腩
𡥵
姉
𠫾
𠅎
𡥵
㛪
遁
𫯳
Công anh lọc lá gói nem. Con chị đi mất, con em trốn chồng.
Source: tdcndg | Quốc phong thi tập hợp thái, 26a