喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F18CF
15 劃
喃
đeo
切
意義
đeo
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𫼔
:đeo
Etymology: F2: thủ 扌⿰貂 điêu
範例
đeo
𠊚
𩈘
惰
Người đeo mặt nạ.
Source: tdcndg | Technique du peuple Annamite (Kỹ thuật của người An Nam), tr. 213