喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F18BD
14 劃
喃
trải
切
意義
trải
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Phủ che hoặc bày ra trên bề mặt một vật nào đó.
Etymology: F2: thủ 扌⿰𱱇 trải
範例
trải
(1)
坦
平
詔
葛
籠
霜
𠖤
Đất bằng chiếu trải, cát lồng sương bay.
Source: tdcndg | Sứ trình tân truyện, 13a