喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F18B5
0 劃
喃
sắp
切
意義
sắp
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Xếp đặt, bày biện.
Etymology: F2: thủ 扌⿰涩 sáp
範例
sắp
𩚩
撰
𥃛
Sắp cổ. Dọn mâm.
Source: tdcndg | Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca, V, 4b