喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1895
22 劃
喃
gió
切
意義
gió
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
俞
:gió
Etymology: F1: dũ 愈⿰風 phong
範例
gió
𣈗
務
冬
烈
扲
扲
捲
𠺙
同
同
Trời mùa đông rét căm căm, gió cuốn thổi đùng đùng.
Source: tdcndg | Thi kinh diễn âm, 92a