喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F188F
18 劃
喃
bây
切
意義
bây
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𣊾
:bây
Etymology: D1: bi 悲⿰閉 → 闭 bế
範例
bây
(1)
𱟎
𠳒
仉
吏
𠊛
戈
𱢠
世
意
𣋾
𱢎
世
𱜢
Chán lời kẻ lại người qua. Bây giờ thế ấy, thuở xưa thế nào.
Source: tdcndg | Nhị độ mai diễn ca., 55b