喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F187B
23 劃
喃
máy
切
意義
máy
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Sự tác động, chuyển vần vô hình và mầu nhiệm.
Etymology: F1: mấy 𱥯⿰機 → 幾 cơ
範例
máy
(1)
𡗶
庒
监
呐
𦋦
柴
傷
伵
㤕
𢚷
𢚸
Máy trời chẳng dám nói ra. Xui thầy thương tớ xót xa trong lòng.
Source: tdcndg | Lục Vân Tiên truyện, 1b