喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1831
0 劃
喃
vải
切
意義
vải
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𬘊
:vải
Etymology: F1: bố 布⿰尾 vĩ
範例
vải
傷
饒
秃
朱
撝
𥙩
𫯳
辰
𡛔
𫅷
尼
吀
喛
Thương nhau vải thóc cho vay. Lấy chồng thì gái già này xin van.
Source: tdcndg | Quế Sơn thi tập, 18a