喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1820
19 劃
喃
ngồi
切
意義
ngồi
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𫮋
:ngồi
Etymology: F1: ngôi 嵬⿰坐 tọa
範例
ngồi
啉
𠽍
𡄩
𠼯
𡮈
蘇
𨀎
𢽼
𩠓
墓
𨀈
𫥨
Lầm rầm khấn khứa nhỏ to. Sụp ngồi và gật trước mồ bước ra.
Source: tdcndg | Đoạn trường tân thanh, 3a