喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1818
9 劃
喃
ngưởng
切
意義
ngưởng
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Ngất ngưởng: Như __
Etymology: F2: sơn 山⿱仰 ngưỡng
範例
ngưởng
(1)
拱
𡎥
𡴯
胋
花
拱
𠓨
局
𨢇
拱
𫥨
𪮀
弹
Cũng ngồi ngất ngưởng đêm hoa. Cũng vào cuộc rượu, cũng ra ngón đàn.
Source: tdcndg | Ngọc Kiều Lê truyện, 6a