喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F17F7
3 劃
喃
chũm
切
意義
chũm
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𥬧
:chũm
Etymology: F2: tiểu 小⿱ chẩm
範例
chũm
(1)
𬥓
行
咹
仍
橰
𫯳
𡥵
固
別
機
牟
尼
兜
Bán hàng ăn những chũm cau. Chồng con có biết cơ màu này đâu.
Source: tdcndg | Lý hạng ca dao, 10a