喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F17E0
14 劃
喃
bú
切
意義
bú
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
咘
:bú
Etymology: F1: phu 孚⿰甫 phủ
範例
bú
(1)
娘
妯
朱
媄
𫯳
Nàng dâu cho mẹ chồng bú.
Source: tdcndg | Nam quốc phương ngôn tục ngữ bị lục, 9b