喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F17B3
0 劃
喃
khuya
切
意義
khuya
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
亏
:khuya
Etymology: F2: tịch 夕⿱亏 khuy
範例
khuya
𣌋
德
邦
命
𡗶
Sớm khuya chứa đức, vâng mệnh trời.
Source: tdcndg | Thi kinh đại toàn tiết yếu diễn nghĩa, IV, 66b