喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F1761
23 劃
喃
cứt
切
意義
cứt
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
吉
:cứt
Etymology: F1: cát 吉⿰糞 phân
範例
cứt
㛪
如
塊
𠁑
滝
英
如
㹥
𩛜
𥪸
𥊛
𨕭
坡
Em như hòn cứt dưới sông. Anh như chó đói đứng trông trên bờ.
Source: tdcndg | Tập thơ Nôm dân gian Nam Giao cổ kim lý hạng ca dao chú giải, 174b