喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F173E
11 劃
喃
nhác
切
意義
nhác
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
㦡
:nhác
Etymology: F2: khẩu 口⿰岳 nhạc
範例
nhác
(1)
伮
辰
𡀫
拯
咍
𠹾
苦
Nó thì nhác lắm, chẳng hay chịu khó.
Source: tdcndg | Tây Dương chí lược, 21a